Mô hình bán lẻ đa thương hiệu
1Retail phát triển theo mô hình một doanh nghiệp vận hành nhiều thương hiệu bán lẻ chuyên biệt, thay vì tập trung toàn bộ sản phẩm vào một website tổng hợp.
Mỗi thương hiệu được xây dựng cho một thị trường, một nhóm ngành hàng hoặc một nhóm khách hàng cụ thể. Nhờ đó, từng nền tảng có thể tạo được định vị rõ ràng, nội dung chuyên sâu và trải nghiệm mua hàng phù hợp hơn.
Phía sau các thương hiệu là hệ thống vận hành chung của 1Retail.
Mô hình có thể được hiểu đơn giản là:
Nhiều thương hiệu bán lẻ → Một hạ tầng vận hành → Một hệ thống dữ liệu → Một năng lực công nghệ chung.
Mỗi thương hiệu tập trung vào một thị trường chuyên biệt
Thay vì xây dựng một cửa hàng trực tuyến bán mọi loại sản phẩm, 1Retail ưu tiên phát triển các thương hiệu theo từng ngành hàng.
Một nền tảng có thể chuyên về vật tư và sản phẩm cho ngôi nhà, một nền tảng khác có thể tập trung vào ô tô, xe máy, thú cưng, nội thất hoặc những thị trường có nhu cầu đủ lớn.
Mô hình chuyên biệt giúp từng thương hiệu có khả năng:
-
Xây dựng danh mục sản phẩm chuyên sâu.
-
Hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
-
Phát triển nội dung chuyên ngành.
-
Tối ưu SEO theo từng thị trường.
-
Xây dựng hệ thống nhà cung cấp phù hợp.
-
Tạo niềm tin tốt hơn với người mua.
Khách hàng nhìn thấy một thương hiệu chuyên nghiệp trong lĩnh vực họ quan tâm, trong khi 1Retail vẫn tận dụng được sức mạnh của hệ sinh thái phía sau.
Dùng chung hạ tầng công nghệ
Các thương hiệu trong hệ sinh thái không cần xây dựng hệ thống công nghệ riêng biệt từ đầu.
1Retail hướng tới phát triển một nền tảng công nghệ trung tâm phục vụ đồng thời nhiều mô hình bán lẻ.
Hệ thống có thể bao gồm:
-
Quản lý sản phẩm.
-
Quản lý giá bán.
-
Quản lý tồn kho.
-
Quản lý đơn hàng.
-
Quản lý khách hàng.
-
Quản lý nhà cung cấp.
-
Quản lý nội dung.
-
Quản lý chương trình khuyến mãi.
-
Báo cáo và phân tích kinh doanh.
Khi một thương hiệu mới được triển khai, phần lớn hạ tầng công nghệ đã có sẵn. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian xây dựng.
Dùng chung dữ liệu sản phẩm
Dữ liệu sản phẩm là một trong những tài sản quan trọng của 1Retail.
Thông tin về thương hiệu, model, thông số kỹ thuật, hình ảnh, phân loại, ứng dụng, giá bán và nhà cung cấp được chuẩn hóa theo một hệ thống chung.
Một bộ dữ liệu sản phẩm có thể được sử dụng trên nhiều kênh khác nhau như:
-
Website bán hàng.
-
Công cụ tìm kiếm.
-
Google Shopping.
-
Mạng xã hội.
-
Quảng cáo trực tuyến.
-
Hệ thống tư vấn bán hàng.
-
Nền tảng dành cho đối tác.
Dữ liệu càng đầy đủ và chuẩn hóa, chi phí vận hành cho mỗi sản phẩm mới càng giảm.
Dùng chung hệ thống marketing
Các thương hiệu có định vị riêng nhưng có thể cùng sử dụng năng lực marketing của 1Retail.
Hệ thống marketing trung tâm có thể phụ trách:
-
SEO.
-
Quảng cáo tìm kiếm.
-
Quảng cáo mạng xã hội.
-
Sản xuất nội dung.
-
Video.
-
Email marketing.
-
Remarketing.
-
Quản lý dữ liệu khách hàng.
-
Đo lường hiệu quả chiến dịch.
Việc tập trung nguồn lực giúp mỗi thương hiệu không phải xây dựng một đội marketing hoàn chỉnh riêng biệt.
Đồng thời, kinh nghiệm và dữ liệu từ một ngành hàng có thể được sử dụng để tối ưu cho những ngành hàng khác.
Dùng chung kho vận và hậu cần
Khi quy mô đủ lớn, kho vận có thể trở thành một hạ tầng dùng chung của toàn bộ hệ sinh thái.
Sản phẩm từ nhiều thương hiệu có thể được quản lý trong cùng hệ thống kho, đóng gói và giao nhận.
1Retail có thể kết hợp nhiều phương thức:
-
Hàng tồn kho trực tiếp.
-
Hàng từ nhà phân phối.
-
Hàng giao thẳng từ nhà cung cấp.
-
Hàng đặt theo yêu cầu.
-
Hàng tại các kho hoặc điểm bán đối tác.
Mục tiêu là giảm lượng vốn phải giữ trong tồn kho nhưng vẫn duy trì khả năng cung ứng nhanh cho khách hàng.
Kết nối trực tiếp với nhà sản xuất và nhà cung cấp
Nhà cung cấp là một thành phần quan trọng trong mô hình kinh doanh của 1Retail.
Hệ thống có thể kết nối với:
-
Nhà sản xuất.
-
Nhà nhập khẩu.
-
Nhà phân phối.
-
Đại lý.
-
Cửa hàng.
-
Đối tác dịch vụ.
Thay vì chỉ mua hàng và bán lại, 1Retail có thể từng bước xây dựng mô hình hợp tác sâu hơn với nhà cung cấp.
Nhà cung cấp đưa sản phẩm, giá và tồn kho vào hệ thống; 1Retail cung cấp khả năng tiếp cận khách hàng, marketing, dữ liệu và hệ thống bán hàng.
Hai bên cùng hưởng lợi khi doanh số tăng.
Bán hàng theo mô hình đa kênh
Website là kênh quan trọng nhưng không phải kênh duy nhất.
1Retail hướng tới mô hình bán hàng đa kênh, trong đó khách hàng có thể bắt đầu hành trình mua hàng ở một kênh và hoàn thành ở một kênh khác.
Các điểm tiếp xúc có thể bao gồm:
-
Website.
-
Công cụ tìm kiếm.
-
Mạng xã hội.
-
Điện thoại.
-
Chat trực tuyến.
-
Cửa hàng.
-
Showroom.
-
Điểm bán đối tác.
-
Đội ngũ kinh doanh.
Toàn bộ các kênh cần được kết nối về cùng hệ thống khách hàng và đơn hàng.
Kết hợp B2C và B2B
Không phải tất cả ngành hàng của 1Retail đều chỉ phục vụ người tiêu dùng cá nhân.
Nhiều nhóm sản phẩm có thể đồng thời phục vụ:
-
Hộ gia đình.
-
Thợ thi công.
-
Nhà thầu.
-
Cửa hàng.
-
Đại lý.
-
Doanh nghiệp.
-
Dự án.
Vì vậy, hệ sinh thái có thể phát triển đồng thời cả B2C và B2B.
B2C tạo lượng khách hàng lớn và khả năng xây dựng thương hiệu.
B2B tạo đơn hàng lớn, doanh thu lặp lại và quan hệ khách hàng dài hạn.
Hai mô hình bổ trợ cho nhau trên cùng một hạ tầng.
Nguồn doanh thu từ bán sản phẩm
Nguồn doanh thu cơ bản của 1Retail đến từ hoạt động bán hàng.
Doanh nghiệp mua hoặc phân phối sản phẩm từ nhà cung cấp, sau đó bán đến khách hàng và hưởng phần chênh lệch thương mại.
Tùy từng ngành hàng, 1Retail có thể áp dụng:
-
Nhập hàng trực tiếp.
-
Mua theo đơn.
-
Ký gửi.
-
Dropshipping.
-
Phân phối độc quyền.
-
Phân phối theo khu vực.
Không nhất thiết mọi ngành hàng đều phải sử dụng cùng một mô hình.
1Retail có thể lựa chọn phương thức tối ưu nhất cho từng loại sản phẩm.
Nguồn doanh thu từ nhà cung cấp và đối tác
Khi nền tảng có lượng truy cập và khách hàng đủ lớn, 1Retail có thể mở rộng thêm các nguồn thu từ hệ sinh thái nhà cung cấp.
Các hình thức có thể bao gồm:
-
Phí dịch vụ bán hàng.
-
Hoa hồng giao dịch.
-
Phí quảng bá sản phẩm.
-
Vị trí hiển thị ưu tiên.
-
Chương trình marketing hợp tác.
-
Phí quản lý gian hàng.
-
Dịch vụ nội dung và dữ liệu sản phẩm.
-
Dịch vụ vận hành thương mại điện tử.
Nhờ đó, mô hình có thể dần chuyển từ đơn thuần kiếm lợi nhuận trên từng sản phẩm sang khai thác giá trị của toàn bộ nền tảng.
Phát triển thương hiệu riêng
Khi dữ liệu bán hàng đủ lớn, 1Retail có thể xác định những nhóm sản phẩm có nhu cầu cao nhưng thị trường chưa được phục vụ tốt.
Đây là cơ sở để phát triển sản phẩm hoặc thương hiệu riêng.
Thương hiệu riêng có thể giúp doanh nghiệp:
-
Chủ động sản phẩm.
-
Tăng biên lợi nhuận.
-
Tạo sự khác biệt.
-
Hạn chế cạnh tranh trực tiếp về giá.
-
Xây dựng tài sản thương hiệu dài hạn.
Tuy nhiên, thương hiệu riêng chỉ nên được phát triển khi doanh nghiệp đã có dữ liệu thị trường và năng lực phân phối phù hợp.
Dữ liệu khách hàng tạo lợi thế dài hạn
Mỗi giao dịch không chỉ tạo ra doanh thu mà còn tạo ra dữ liệu.
Qua thời gian, 1Retail có thể hiểu rõ hơn:
-
Khách hàng đang quan tâm sản phẩm nào.
-
Nhóm sản phẩm thường được mua cùng nhau.
-
Thời điểm khách hàng có nhu cầu.
-
Khách hàng thuộc nhóm cá nhân hay doanh nghiệp.
-
Khu vực nào có nhu cầu cao.
-
Sản phẩm nào có khả năng mua lại.
Dữ liệu này giúp doanh nghiệp tối ưu marketing, danh mục sản phẩm và hoạt động bán hàng.
Khi nhiều thương hiệu cùng đóng góp dữ liệu vào một hệ thống chung, giá trị của dữ liệu càng lớn.
AI hỗ trợ mở rộng quy mô
Một hệ sinh thái có nhiều thương hiệu và hàng chục nghìn sản phẩm rất khó vận hành hiệu quả nếu phụ thuộc hoàn toàn vào con người.
Vì vậy, AI được xem là một phần của mô hình vận hành.
AI có thể hỗ trợ:
-
Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm.
-
Tạo nội dung.
-
Phân loại sản phẩm.
-
Phân tích giá.
-
Gợi ý sản phẩm.
-
Hỗ trợ tư vấn khách hàng.
-
Phân tích hành vi mua hàng.
-
Phát hiện sản phẩm tiềm năng.
-
Dự báo nhu cầu.
Mục tiêu là giúp một đội ngũ nhỏ hơn có khả năng vận hành một hệ thống bán lẻ lớn hơn.
Mỗi thương hiệu có thể trở thành một đơn vị kinh doanh độc lập
Mặc dù dùng chung hạ tầng, mỗi thương hiệu vẫn cần được quản trị như một đơn vị kinh doanh riêng.
Mỗi nền tảng cần có các chỉ số rõ ràng về:
-
Doanh thu.
-
Lợi nhuận.
-
Chi phí marketing.
-
Lượng khách hàng.
-
Tỷ lệ chuyển đổi.
-
Tỷ lệ mua lại.
-
Hiệu quả tồn kho.
-
Hiệu quả nhà cung cấp.
Điều này giúp 1Retail biết thương hiệu nào đang hoạt động hiệu quả, thương hiệu nào cần điều chỉnh và thị trường nào đáng tiếp tục đầu tư.
Mở rộng bằng cách nhân bản mô hình
Điểm quan trọng của mô hình 1Retail là khả năng nhân rộng.
Sau khi hạ tầng công nghệ, dữ liệu, marketing, kho vận và quy trình đã được chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể phát triển thêm một thương hiệu mới mà không phải bắt đầu lại từ đầu.
Một ngành hàng mới chủ yếu cần bổ sung:
-
Danh mục sản phẩm.
-
Nhà cung cấp.
-
Nội dung chuyên ngành.
-
Nhân sự phụ trách ngành hàng.
-
Chiến lược marketing phù hợp.
Các phần còn lại có thể sử dụng hạ tầng chung.
Đây là yếu tố giúp tốc độ mở rộng tăng lên nhưng chi phí biên cho mỗi thương hiệu mới có thể giảm dần.
Từ bán lẻ đến nền tảng vận hành bán lẻ
Ở giai đoạn đầu, doanh thu của 1Retail có thể chủ yếu đến từ hoạt động bán sản phẩm.
Nhưng khi hệ thống phát triển, giá trị lớn hơn nằm ở hạ tầng mà doanh nghiệp sở hữu.
1Retail có thể từng bước cung cấp hệ thống cho các nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc thương hiệu khác muốn triển khai hoạt động bán hàng trực tuyến.
Khi đó, doanh nghiệp không chỉ vận hành các thương hiệu của mình mà còn có thể trở thành nền tảng vận hành bán lẻ cho đối tác.
Đây là hướng mở rộng giúp mô hình kinh doanh có khả năng tăng trưởng vượt ra ngoài giới hạn của hoạt động bán hàng truyền thống.
Mô hình kinh doanh tạo hiệu ứng cộng hưởng
Điểm khác biệt của 1Retail không nằm ở việc sở hữu nhiều website.
Giá trị nằm ở việc các thương hiệu cùng đóng góp và khai thác một hệ thống chung.
Một thương hiệu mới giúp tăng thêm dữ liệu.
Dữ liệu giúp marketing hiệu quả hơn.
Marketing tạo thêm khách hàng.
Khách hàng làm tăng sức mua với nhà cung cấp.
Quy mô mua hàng giúp cải thiện giá và nguồn cung.
Nguồn cung tốt lại giúp các thương hiệu cạnh tranh tốt hơn.
Khi vòng lặp này được hình thành, mỗi thành phần mới được bổ sung vào hệ sinh thái có thể làm tăng giá trị của toàn bộ hệ thống.
Đó là nền tảng của mô hình kinh doanh mà 1Retail hướng tới: nhiều thương hiệu chuyên biệt, cùng vận hành trên một hạ tầng bán lẻ thống nhất và cùng tạo ra giá trị cộng hưởng theo quy mô.